surface patch
/ˈsərfəs pæʧ/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với biểu đồ tọa độ.Synonym of coordinate chart.Từ đồng nghĩa:coordinate chart
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surface patch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish